periodic acid
Danh từ: - Axit iốt có chứa oxy: "Periodic acid" là một loại axit vô cơ của nguyên tố iốt, trong phân tử có chứa oxy. Có hai dạng chính: axit metaperiodic (HIO₄) và axit orthoperiodic (H₅IO₆). Axit này thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ để oxy hóa các nhóm chức như rượu và đường.
- (Axit periodic được sử dụng để cắt các nhóm diol kề nhau trong hóa học carbohydrate.)
- (Phản ứng của axit periodic với glycerol tạo ra formaldehyde.)
- (Axit periodic là một chất oxy hóa mạnh.)
"Periodic acid oxidation": quá trình oxy hóa bằng axit periodic, thường dùng để phân tích cấu trúc các hợp chất đường.
- Periodic acid oxidation is a key method in determining the structure of polysaccharides. (Oxy hóa bằng axit periodic là một phương pháp quan trọng trong việc xác định cấu trúc của polysaccharide.)
"Periodic acid–Schiff (PAS) stain": thuốc nhuộm axit periodic–Schiff, một kỹ thuật nhuộm trong sinh học để phát hiện carbohydrate.
- The PAS stain uses periodic acid to detect glycogen in tissue sections. (Thuốc nhuộm PAS sử dụng axit periodic để phát hiện glycogen trong các lát mô.)
Metaperiodic acid (n): axit metaperiodic (HIO₄), một dạng của axit periodic.
- Metaperiodic acid is commonly used in organic synthesis. (Axit metaperiodic thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.)
Orthoperiodic acid (n): axit orthoperiodic (H₅IO₆), một dạng ngậm nước khác.
- Orthoperiodic acid crystallizes as colorless prisms. (Axit orthoperiodic kết tinh dưới dạng lăng kính không màu.)
- Iodic acid: axit iốt (HIO₃), nhưng khác về công thức hóa học và tính chất.
- Iodic acid is similar to periodic acid but has fewer oxygen atoms. (Axit iốt tương tự axit periodic nhưng có ít nguyên tử oxy hơn.)
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "periodic acid".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "periodic acid".